F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Merani Martvili

Iberia 1999 B vs Merani Martvili

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Merani Martvili tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 24/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 24/04/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

0 - 1
Merani Martvili

Merani Martvili

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu24/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309819
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốMerani Martvili
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
3Chỉ số 25
125Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 225
67Chỉ số 2457
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-3-2-1
162825155184020221114

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.ambrosidze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
C.Labadze#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
tsotne khechikashvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Goshteliani#2
G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#27
G.Goshteliani#17
G.Goshteliani#7
G.Goshteliani#26
G.Goshteliani#39
G.Goshteliani#10
G.Goshteliani#1

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
1263351184222337

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Chaladze
L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Gagity
R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#18
j.esonkulov#27
j.esonkulov#19
j.esonkulov#9
j.esonkulov
j.esonkulov#21
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309815 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309803 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4300468 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4250355 · Home #46470 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4250360 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309816 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 3FC GonioFC Gonio
Match #4309810 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4308397 · Home #13183 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4300469 · Home #21408 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4297807 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 1ShturmiShturmi
Match #4250356 · Home #21408 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 1, 0]
ShturmiShturmi0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4250362 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili4 - 0FC VarketiliFC Varketili
Match #4212387 · Home #21408 · Away #60944 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#10#20#30#44#53#60#70
Merani Martvili
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K