F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs FC Gonio

Merani Martvili vs FC Gonio

Xem thông tin Merani Martvili vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 12/04/2025
Merani Martvili

Merani Martvili

1 - 3
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309810
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốFC Gonio
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 31
86Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
6Chỉ số 21
60Chỉ số 2441
3Chỉ số 224
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
1262917351933322117

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.khaymanov
I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Chaladze
L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#13
j.esonkulov#18
j.esonkulov#8
j.esonkulov#9
j.esonkulov
j.esonkulov#2
j.esonkulov
j.esonkulov#21
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31

FC Gonio

Sơ đồ 4-2-3-1
332635820241221119

Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Khurtsidze
D.Khurtsidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
g.ivaniadze
g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

abuselidze
abuselidze#16
abuselidze#22
abuselidze#30
abuselidze#26
abuselidze#1
abuselidze#10
abuselidze#17
abuselidze
abuselidze#27
abuselidze#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4308397 · Home #13183 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4300469 · Home #21408 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4297807 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 1ShturmiShturmi
Match #4250356 · Home #21408 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 1, 0]
ShturmiShturmi0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4250362 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili4 - 0FC VarketiliFC Varketili
Match #4212387 · Home #21408 · Away #60944 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II4 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4126267 · Home #71656 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #3885228 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4297521 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio4 - 5Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4283566 · Home #76208 · Away #14632 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Iberia 1999 2Iberia 1999 2
Match #4212385 · Home #76208 · Away #83573 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4153613 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 5FC GonioFC Gonio
Match #4126262 · Home #24871 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #3956459 · Home #30491 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#11#21#30#43#56#60#70
FC Gonio
#13#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K