F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio

FC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 24/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 24/04/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

2 - 2
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu24/04/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4309821
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Gonio
0Chỉ số 31
1Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
122Chỉ số 23105
76Chỉ số 2446
5Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-2-3-1
2927253401087221719

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.kilasonia
v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kutalia
L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#30
L.Kutalia
L.Kutalia#2
L.Kutalia#20
L.Kutalia#13
L.Kutalia#28
L.Kutalia#14
L.Kutalia#1
L.Kutalia
L.Kutalia#11
L.Kutalia#15

FC Gonio

Sơ đồ 4-2-3-1
332235482061110317

Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tsetskhladze#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.ivaniadze
g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

beridze#9
beridze
beridze#24
beridze#26
beridze#30
beridze#1
beridze
beridze#16
beridze
beridze#27
beridze
beridze#7
beridze#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309806 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309801 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4300466 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4297807 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 0FC Shakhtyor KaragandyFC Shakhtyor Karagandy
Match #4290220 · Home #17705 · Away #17426 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0GardabaniGardabani
Match #4282718 · Home #17705 · Away #36727 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4250365 · Home #17705 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 7, 9, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309814 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 3FC GonioFC Gonio
Match #4309810 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4297521 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio4 - 5Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4283566 · Home #76208 · Away #14632 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Iberia 1999 2Iberia 1999 2
Match #4212385 · Home #76208 · Away #83573 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4153613 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#12#22#30#40#55#60#70
FC Gonio
#12#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K