F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Spaeri FC

Iberia 1999 B vs Spaeri FC

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 11/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 11/08/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

1 - 1
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309869
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
95Chỉ số 23152
4Chỉ số 23
58Chỉ số 2492
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
1622526520182217199

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#7
A.Dzagania#15
A.Dzagania#36
A.Dzagania#11
A.Dzagania#27
A.Dzagania#8
A.Dzagania#3
A.Dzagania#1
A.Dzagania#30

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1222031148127184011

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze
tsetskhladze#9
tsetskhladze#24
tsetskhladze#2
tsetskhladze
tsetskhladze#10
tsetskhladze#3
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#30
tsetskhladze#27
tsetskhladze#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Merani MartviliMerani Martvili1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309865 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4378217 · Home #12979 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309848 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309830 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 5Austria ViennaAustria Vienna
Match #4345241 · Home #49810 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4345221 · Home #10213 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4348098 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4345979 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 3]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309858 · Home #10261 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309852 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309847 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309841 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#11#20#30#43#54#60#70
Spaeri FC
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K