F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs Torpedo Kutaisi

Spaeri FC vs Torpedo Kutaisi

Xem thông tin Spaeri FC vs Torpedo Kutaisi tại Georgia Super Cup, bắt đầu lúc 23:00 ngày 27/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Super CupGeorgia Super Cup
23:00 ngày 27/06/2025
Spaeri FC

Spaeri FC

0 - 0
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuGeorgia Super Cup
Ngày thi đấu27/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4345979
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
169Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
12Chỉ số 222
71Chỉ số 2529
4Chỉ số 32
117Chỉ số 2440
7Chỉ số 210
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 5-4-1
1171440820187123111

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze
tsetskhladze#10
tsetskhladze#2
tsetskhladze#5
tsetskhladze
tsetskhladze#9
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#24
tsetskhladze#23
tsetskhladze
tsetskhladze#22
tsetskhladze#30

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-2-3-1
13345261868102214

Đội hình xuất phát

o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
EricLima·Pimentel
EricLima·Pimentel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kvirkvelia
S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nadaraia
T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Bidzinashvili
I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Kokhreidze
G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
kisley zita#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Pires
F.Pires#23
F.Pires
F.Pires#31
F.Pires#11
F.Pires
F.Pires#2
F.Pires#24
F.Pires
F.Pires#7
F.Pires#15
F.Pires#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309858 · Home #10261 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309852 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309847 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309841 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309820 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309817 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304007 · Home #14632 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303998 · Home #10312 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303997 · Home #14632 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303992 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4303987 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303979 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303978 · Home #44256 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303973 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4292196 · Home #14632 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#10#20#30#44#58#60#74
Torpedo Kutaisi
#10#20#31#43#51#60#73
Đăng ký nhận 8888K