F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:10 ngày 15/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:10 ngày 15/05/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/05/2025
Giờ Việt Nam19:10
Mã trận đấu4309841
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25232040167271421108

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#5
Kwame asamoah
Kwame asamoah#24
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#29
Kwame asamoah#1

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1402031141751218711

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#30
tsetskhladze#23
tsetskhladze#24
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze
tsetskhladze#10
tsetskhladze
tsetskhladze#8
tsetskhladze#2
tsetskhladze#25
tsetskhladze
tsetskhladze#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309835 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309832 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309822 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309816 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309820 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309817 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309807 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#50#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K