F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi

FC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 28/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 28/04/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu28/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309826
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
97Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 223
80Chỉ số 2457
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25232040165814212910

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ghurtskaia#9
D.Ghurtskaia#2
D.Ghurtskaia#13
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#24
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#27
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#1

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-2-3-1
2927203401087221719

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kutalia
L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia
L.Kutalia#2
L.Kutalia#13
L.Kutalia#28
L.Kutalia#14
L.Kutalia#1
L.Kutalia
L.Kutalia#11
L.Kutalia#15
L.Kutalia#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

SamtrediaSamtredia0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309822 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309816 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4297808 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4277021 · Home #40118 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC GardabaniFC Gardabani1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4212384 · Home #37181 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309821 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309806 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309801 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4300466 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4297807 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 0FC Shakhtyor KaragandyFC Shakhtyor Karagandy
Match #4290220 · Home #17705 · Away #17426 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0GardabaniGardabani
Match #4282718 · Home #17705 · Away #36727 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K