F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLokomotiv Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli

Lokomotiv Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin Lokomotiv Tbilisi vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 09/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 09/05/2025
Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv Tbilisi

0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu09/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4309835
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2467
123Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
4Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Lokomotiv Tbilisi

Sơ đồ 4-1-2-3
116342215103821149

Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tornike molashvili
Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Khositashvili
V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz gogokhia#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
l.kekelidze
l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

lasha menteshashvili#7
lasha menteshashvili#20
lasha menteshashvili#23
lasha menteshashvili#2
lasha menteshashvili#30
lasha menteshashvili#32
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#12
lasha menteshashvili#13
lasha menteshashvili#18

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
252320401672114272910

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ghurtskaia#1
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#11
D.Ghurtskaia#9
D.Ghurtskaia#2
D.Ghurtskaia#13
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#24
D.Ghurtskaia#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi

FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309829 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309820 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309815 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309808 · Home #10261 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309806 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309802 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4308397 · Home #13183 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4297521 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309832 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309822 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309816 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4308399 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4297808 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#42#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K