F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Kutaisi vs Gareji Sagarejo

Torpedo Kutaisi vs Gareji Sagarejo

Xem thông tin Torpedo Kutaisi vs Gareji Sagarejo tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 17:30 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
17:30 ngày 29/05/2025
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

0 - 2
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4304007
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo KutaisiChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
3Chỉ số 216
49Chỉ số 2458
3Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-3-3
3154326681823911

Đội hình xuất phát

F.Kljajić
F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Nadaraia
T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Kvirkvelia
S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sakho
M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Bidzinashvili
I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Johnsen
B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
reis rafael#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

reis rafael#21
reis rafael#24
reis rafael#15
reis rafael#1
reis rafael#13
reis rafael#25

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
112582211811171910

Đội hình xuất phát

L.Kutaladze
L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Bambock
F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#15
L.Papava#23
L.Papava
L.Papava#13
L.Papava
L.Papava#7
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava#28
L.Papava#3
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava
L.Papava#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303998 · Home #10312 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303997 · Home #14632 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303992 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4303987 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303979 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303978 · Home #44256 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303973 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4292196 · Home #14632 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303959 · Home #14632 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303999 · Home #40118 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303994 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303990 · Home #40118 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303983 · Home #40118 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo4 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303981 · Home #40118 · Away #26751 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303975 · Home #40118 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303970 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4303966 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#53#60#70
Gareji Sagarejo
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K