F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Gareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 26/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
00:00 ngày 26/05/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu26/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4303999
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
107Chỉ số 23106
54Chỉ số 2447
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
112385211811171910

Đội hình xuất phát

L.Kutaladze
L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Bambock
F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#23
L.Papava
L.Papava#2
L.Papava
L.Papava#13
L.Papava
L.Papava#7
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava#28
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava
L.Papava#20

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-2-3-1
1243440338711109

Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili
T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Agyakwa
D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Gelashvili
I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Jgerenaia
G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.kobuladze
g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Klas
D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Tabatadze
I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Mamageishvili
G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
L.Silagadze
L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#23
A.Dzagania
A.Dzagania#32
A.Dzagania
A.Dzagania#18
A.Dzagania#22
A.Dzagania
A.Dzagania#14
A.Dzagania#6
A.Dzagania#12
A.Dzagania#25
A.Dzagania
A.Dzagania#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Gagra FCGagra FC1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303994 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303990 · Home #40118 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303983 · Home #40118 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo4 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303981 · Home #40118 · Away #26751 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303975 · Home #40118 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303970 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4303966 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4303952 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303995 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303991 · Home #26751 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303985 · Home #31528 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4301212 · Home #21407 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4303977 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303973 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303968 · Home #44256 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303962 · Home #21801 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303951 · Home #10312 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#11#20#30#40#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K