F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo

Gareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 03/05/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali Tskhaltubo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4303975
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
2Chỉ số 34
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
41Chỉ số 2478
106Chỉ số 23139
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
285481321171171910

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
sulkhan svianadze
sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#2
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava#3
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#6
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava
L.Papava#20
L.Papava#12
L.Papava#22

FC Samgurali Tskhaltubo

Sơ đồ 3-5-2
1330327151051716119

Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava
Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Arthur
J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Shergelashvili
L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
rodrigues gean
rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Chikhladze
D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Ayni
A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Khorkheli
L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
davit mujiri
davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

davit mujiri#40
davit mujiri#20
davit mujiri#26
davit mujiri#33
davit mujiri
davit mujiri#14
davit mujiri#21
davit mujiri#23
davit mujiri#37
davit mujiri#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303970 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4303966 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4303952 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303948 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4293191 · Home #11365 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303942 · Home #10312 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4299250 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303972 · Home #30966 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303967 · Home #26751 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo7 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303964 · Home #30966 · Away #44256 · Status #8 · H [7, 5, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303956 · Home #21407 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4303954 · Home #30966 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303949 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4292195 · Home #30966 · Away #26751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303944 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4301963 · Home #21801 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4299250 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#12#21#30#42#50#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K