F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs Torpedo Kutaisi

Gareji Sagarejo vs Torpedo Kutaisi

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs Torpedo Kutaisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 19/04/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

1 - 1
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4303961
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốTorpedo Kutaisi
3Chỉ số 31
41Chỉ số 2482
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
99Chỉ số 23148
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
281337521811181910

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Bambock
F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#22
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava#26
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava#12
L.Papava
L.Papava#4
L.Papava#23
L.Papava
L.Papava#17

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-2-3-1
31633427872014109

Đội hình xuất phát

F.Kljajić
F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
EricLima·Pimentel
EricLima·Pimentel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kvirkvelia
S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kharabadze
L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Gigauri
M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
p.ghudushauri
p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Kokhreidze
G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Johnsen
B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#22
B.Johnsen#1
B.Johnsen#26
B.Johnsen#24
B.Johnsen
B.Johnsen#40
B.Johnsen#11
B.Johnsen#23
B.Johnsen
B.Johnsen#5
B.Johnsen#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4303952 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303948 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4293191 · Home #11365 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303942 · Home #10312 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4299250 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4295685 · Home #40118 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy1 - 3Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4290622 · Home #19098 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC OzgnFC Ozgn2 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4290218 · Home #87367 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4303959 · Home #14632 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303953 · Home #26751 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303949 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303941 · Home #21407 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4305546 · Home #52279 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4301200 · Home #14632 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2FC TelaviFC Telavi
Match #4297812 · Home #14632 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4295195 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4295754 · Home #21801 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4289774 · Home #20949 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#11#21#30#43#52#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K