F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs FC Kolkheti Poti

Gareji Sagarejo vs FC Kolkheti Poti

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs FC Kolkheti Poti tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 09/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
00:00 ngày 09/05/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

4 - 1
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu09/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4303981
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốFC Kolkheti Poti
3Chỉ số 224
41Chỉ số 2464
1Chỉ số 33
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
59Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
281334217211171910

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sulkhan svianadze
sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#22
L.Papava#23
L.Papava#27
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#6
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava
L.Papava#20
L.Papava#12

FC Kolkheti Poti

Sơ đồ 4-2-3-1
130154163417138109

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.zurabiani
d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Beka kharshiladze
Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
a.giunashvili
a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Moistsrapishvili
G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Abuashvili
G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Chikhradze#29
L.Chikhradze#33
L.Chikhradze#21
L.Chikhradze
L.Chikhradze#40
L.Chikhradze
L.Chikhradze#7
L.Chikhradze
L.Chikhradze#23
L.Chikhradze
L.Chikhradze#39
L.Chikhradze#20
L.Chikhradze#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303975 · Home #40118 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303970 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4303966 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303961 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303957 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4303952 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303948 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4293191 · Home #11365 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303942 · Home #10312 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti

Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi3 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303974 · Home #10312 · Away #26751 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303971 · Home #26751 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303967 · Home #26751 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4303963 · Home #26751 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303955 · Home #11365 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303953 · Home #26751 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303947 · Home #31528 · Away #26751 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4292195 · Home #30966 · Away #26751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4303943 · Home #26751 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#14#22#30#41#52#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K