F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs Iberia 1999 B

FC Gonio vs Iberia 1999 B

Xem thông tin FC Gonio vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 20/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 20/05/2025
FC Gonio

FC Gonio

0 - 4
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu20/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309845
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốIberia 1999 B
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 220
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
49Chỉ số 2437
1Chỉ số 33
63Chỉ số 2353
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 3-4-3
33303541262031097

Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nagervadze#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili#15
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#24
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#23
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#1
K.Kakhabrishvili#26
K.Kakhabrishvili#2
K.Kakhabrishvili#22

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
16271525218207171914

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Chanturia#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Goshteliani#1
G.Goshteliani#10
G.Goshteliani#39
G.Goshteliani#26
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#13
G.Goshteliani
G.Goshteliani#5
G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309829 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309824 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309821 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309814 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 3FC GonioFC Gonio
Match #4309810 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309805 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4308396 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309830 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309819 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309815 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309809 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309803 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309798 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4308398 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#10#20#30#41#59#60#70
Iberia 1999 B
#14#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K