F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs Iberia 1999 B

Merani Martvili vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Merani Martvili vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 04/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 04/08/2025
Merani Martvili

Merani Martvili

1 - 0
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu04/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309865
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốIberia 1999 B
3Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
59Chỉ số 2458
3Chỉ số 223
5Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
11129252841310307

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.khaymanov
I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Gagity
R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
dato todua#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Sikharulia
Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
bolotashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#22
j.esonkulov#14
j.esonkulov#17
j.esonkulov#18
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
j.esonkulov#19
j.esonkulov#33
j.esonkulov#40

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
1625152651813283629

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Kakulia#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
shota kverenchkhiladze#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Akhvlediani
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Akhvlediani#11
T.Akhvlediani#4
T.Akhvlediani#1
T.Akhvlediani#10
T.Akhvlediani#39
T.Akhvlediani
T.Akhvlediani#37
T.Akhvlediani#40
T.Akhvlediani#27
T.Akhvlediani#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4387420 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
UG-35UG-352 - 8Merani MartviliMerani Martvili
Match #4378128 · Home #88819 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [8, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309860 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309849 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309847 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309840 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309833 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309831 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309825 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4378217 · Home #12979 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309848 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309830 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#11#20#30#43#54#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K