F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs Dinamo Tbilisi II

Merani Martvili vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin Merani Martvili vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 24/05/2025
Merani Martvili

Merani Martvili

2 - 1
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309849
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốDinamo Tbilisi II
12Chỉ số 21
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
82Chỉ số 2460
7Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23143
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
12632935821224337

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.khaymanov
I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Chaladze
L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Dzamalutdinov
T.Dzamalutdinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Gagity
R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#18
j.esonkulov#27
j.esonkulov#19
j.esonkulov#36
j.esonkulov#14
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-3-2-1
1234347293125211419

Đội hình xuất phát

Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi meparishvili
giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bohdan·Potalov
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70
giorgi peradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

giorgi peradze#43
giorgi peradze#22
giorgi peradze#27
giorgi peradze#24
giorgi peradze#51
giorgi peradze#41
giorgi peradze#45
giorgi peradze#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309847 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309840 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309833 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309831 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309825 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309819 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309816 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 3FC GonioFC Gonio
Match #4309810 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309799 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309800 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#12#21#30#42#512#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K