F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustria Vienna vs Spaeri FC

Austria Vienna vs Spaeri FC

Xem thông tin Austria Vienna vs Spaeri FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 25/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 25/07/2025
Austria Vienna

Austria Vienna

2 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4345221
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austria ViennaChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
137Chỉ số 2437
9Chỉ số 21
151Chỉ số 2389
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Austria Vienna

Sơ đồ 3-4-3
11615242653021117736

Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger
S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lee
K.Lee#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Dragović
A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Plavotić
T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Ranftl
R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bari
A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Fischer
M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
H.Guenouche
H.Guenouche#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Sarkaria
M.Sarkaria#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Malone
M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Fitz
D.Fitz#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Fitz
D.Fitz#29
D.Fitz#66
D.Fitz
D.Fitz#60
D.Fitz
D.Fitz#20
D.Fitz
D.Fitz#40
D.Fitz
D.Fitz#13
D.Fitz
D.Fitz#6
D.Fitz
D.Fitz#46
D.Fitz
D.Fitz#23
D.Fitz
D.Fitz#14
D.Fitz
D.Fitz#9
D.Fitz
D.Fitz#99

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-3
1222031141281711187

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Samkharadze
G.Samkharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Barabadze
L.Barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia
Giga tsurtsumia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Giorgi Tsetskhladze
Giorgi Tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Poniava
P.Poniava#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S. Gegiadze
S. Gegiadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S. Gegiadze#30
S. Gegiadze
S. Gegiadze#6
S. Gegiadze
S. Gegiadze#9
S. Gegiadze#5
S. Gegiadze#2
S. Gegiadze#40
S. Gegiadze#10
S. Gegiadze#3
S. Gegiadze#4
S. Gegiadze#24
S. Gegiadze#23
S. Gegiadze#27
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austria Vienna

Austria ViennaAustria Vienna1 - 2Hertha BerlinHertha Berlin
Match #4379632 · Home #10213 · Away #10047 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ParndorfParndorf0 - 6Austria ViennaAustria Vienna
Match #4373502 · Home #15432 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna0 - 0FAC WIENFAC WIEN
Match #4370736 · Home #10213 · Away #18400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 4Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 1905
Match #4359074 · Home #10213 · Away #16821 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 2FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4306751 · Home #10213 · Away #21195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC1 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306746 · Home #10207 · Away #10213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 2SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4306743 · Home #10213 · Away #10134 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 0Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306736 · Home #10000 · Away #10213 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306729 · Home #10171 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 2, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 8, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4306722 · Home #10213 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Dila GoriDila Gori2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4348098 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4345979 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 3]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309858 · Home #10261 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309852 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309847 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309841 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309827 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austria Vienna
#12#21#30#40#59#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K