F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs FC Metalurgi Rustavi

FC Gonio vs FC Metalurgi Rustavi

Xem thông tin FC Gonio vs FC Metalurgi Rustavi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 23:00 ngày 04/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
23:00 ngày 04/08/2025
FC Gonio

FC Gonio

1 - 2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu04/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4309864
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
2Chỉ số 214
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
77Chỉ số 2449
3Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 4-3-3
1916356320234027107

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Karuombe T.#40 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Chachua
R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili#9
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#12
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#11
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#21
K.Kakhabrishvili#1
K.Kakhabrishvili#5
K.Kakhabrishvili#22

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
2927204406132217109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Osei P.#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#8
jean#18
jean#14
jean#28
jean
jean#5
jean#32
jean
jean#21
jean#2
jean
jean#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309829 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309824 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309821 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4378216 · Home #17705 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309861 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309851 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309843 · Home #10261 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309836 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309831 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#11#21#30#43#59#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K