F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II

FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 23:00 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
23:00 ngày 01/06/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

2 - 0
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4309861
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốDinamo Tbilisi II
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
2Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
10Chỉ số 227
115Chỉ số 23102
72Chỉ số 2473
2Chỉ số 29
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
29402031481322171011

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
solomon kessi
solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

solomon kessi#35
solomon kessi#7
solomon kessi#6
solomon kessi#23
solomon kessi#28
solomon kessi#18
solomon kessi#1
solomon kessi
solomon kessi#25
solomon kessi#24

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
36473033531191325924

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bohdan·Potalov
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
teimuraz odikadze#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
george nikolaishvili#35 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
giorgi peradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

i.mekhtievi#33
i.mekhtievi#22
i.mekhtievi#43
i.mekhtievi#29
i.mekhtievi#12
i.mekhtievi#41
i.mekhtievi#45
i.mekhtievi#6
i.mekhtievi#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309851 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309843 · Home #10261 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309836 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309831 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309821 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309853 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309849 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#42#52#60#70
Dinamo Tbilisi II
#10#20#31#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K