F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi II vs Samtredia

Dinamo Tbilisi II vs Samtredia

Xem thông tin Dinamo Tbilisi II vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 28/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 28/05/2025
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

2 - 2
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu28/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309853
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo Tbilisi IIChỉ sốSamtredia
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
97Chỉ số 23134
4Chỉ số 35
45Chỉ số 2457
1Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
362343353121625924

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi meparishvili
giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
george nikolaishvili#35 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

i.mekhtievi#45
i.mekhtievi#41
i.mekhtievi#12
i.mekhtievi#22
i.mekhtievi#19
i.mekhtievi#43
i.mekhtievi#17

Samtredia

Sơ đồ 4-3-3
12234015837671116

Đội hình xuất phát

giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
akhvlediani#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Barrios
E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
m.aknazarov
m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Amoako
J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
GugaPalavandishvili
GugaPalavandishvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

GugaPalavandishvili
GugaPalavandishvili#1
GugaPalavandishvili#24
GugaPalavandishvili#33
GugaPalavandishvili#4
GugaPalavandishvili#14
GugaPalavandishvili
GugaPalavandishvili#20
GugaPalavandishvili#10
GugaPalavandishvili#17
GugaPalavandishvili#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Merani MartviliMerani Martvili2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309849 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309828 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309823 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309818 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309813 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309804 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309852 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309846 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309842 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309836 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309830 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309825 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309822 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309814 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309812 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309807 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi II
#12#22#30#44#53#60#70
Samtredia
#12#21#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K