F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLokomotiv Tbilisi vs FC Gonio

Lokomotiv Tbilisi vs FC Gonio

Xem thông tin Lokomotiv Tbilisi vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 18/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 18/08/2025
Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv Tbilisi

1 - 1
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu18/08/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4309874
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Gonio
42Chỉ số 2439
96Chỉ số 2384
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
3Chỉ số 211
7Chỉ số 224
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
Lineup

Đội hình trận đấu

Lokomotiv Tbilisi

Sơ đồ 4-4-2
122244321110691914

Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Khositashvili
V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mehrubon karimov
mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gogatishvili#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
l.kekelidze
l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

denis amoako#21
denis amoako
denis amoako#12
denis amoako#30
denis amoako#38
denis amoako#16
denis amoako#23
denis amoako
denis amoako#3
denis amoako#36
denis amoako#20

FC Gonio

Sơ đồ 4-4-2
19273516312402010717

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

beridze#8
beridze#15
beridze#9
beridze
beridze#21
beridze#30
beridze#5
beridze#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309870 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
ShturmiShturmi1 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4387426 · Home #60367 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4378212 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309855 · Home #13183 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309851 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309846 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309840 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309835 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309837 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309829 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lokomotiv Tbilisi
#11#20#31#42#53#60#70
FC Gonio
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K