F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II

Iberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 25/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 25/08/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

4 - 0
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu25/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309879
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốDinamo Tbilisi II
12Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
47Chỉ số 2449
5Chỉ số 27
95Chỉ số 2377
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
162515265201836879

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
shota kverenchkhiladze#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania
A.Dzagania#37
A.Dzagania#27
A.Dzagania#11
A.Dzagania#40
A.Dzagania#10
A.Dzagania#33
A.Dzagania#38
A.Dzagania#1

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-3-3
3731301723501325532711

Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexander feikrishvili
alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
mushkudiani#53 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

teimuraz odikadze#34
teimuraz odikadze#29
teimuraz odikadze#24
teimuraz odikadze#9
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#3
teimuraz odikadze#41
teimuraz odikadze#57
teimuraz odikadze#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309865 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4378217 · Home #12979 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309848 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309870 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309863 · Home #32619 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4378212 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309861 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309853 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309849 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309838 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#14#23#30#42#55#60#70
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K