F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs Iberia 1999 B

Samtredia vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Samtredia vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 18/08/2025
Samtredia

Samtredia

4 - 0
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu18/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309876
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốIberia 1999 B
57Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
2Chỉ số 32
99Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
117334208293727109

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
daniels susko
daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Barrios
E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
bratislav jukichi#29 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kapanadze
T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kapanadze
T.Kapanadze#15
T.Kapanadze
T.Kapanadze#36
T.Kapanadze
T.Kapanadze#19
T.Kapanadze
T.Kapanadze#13
T.Kapanadze#32
T.Kapanadze
T.Kapanadze#22
T.Kapanadze#11
T.Kapanadze#12
T.Kapanadze
T.Kapanadze#6

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
162251551826717199

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#1
A.Dzagania#10
A.Dzagania#39
A.Dzagania
A.Dzagania#37
A.Dzagania#40
A.Dzagania#36
A.Dzagania#11
A.Dzagania#27
A.Dzagania#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia4 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309872 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4387419 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4378130 · Home #27397 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309853 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309852 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309846 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309842 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309836 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309865 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4378217 · Home #12979 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309848 · Home #57750 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309845 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309834 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#14#23#30#42#54#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K