F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs FC Meshakhte Tkibuli

Samtredia vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin Samtredia vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 01/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 01/10/2025
Samtredia

Samtredia

1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu01/10/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4309912
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
2Chỉ số 211
1Chỉ số 41
3Chỉ số 35
8Chỉ số 229
65Chỉ số 2449
104Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 22
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
13341322322737203610

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juba dvalishvili
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniels susko
daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Gadrani
G.Gadrani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cordero
J.Cordero#6
J.Cordero#21
J.Cordero#17
J.Cordero#14
J.Cordero
J.Cordero#19
J.Cordero
J.Cordero#15
J.Cordero#23
J.Cordero#24
J.Cordero#11

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25264033167143027911

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Luca sherozia
Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.nachkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

d.nachkebia#5
d.nachkebia#29
d.nachkebia#4
d.nachkebia
d.nachkebia#23
d.nachkebia#36
d.nachkebia
d.nachkebia#20
d.nachkebia#21
d.nachkebia
d.nachkebia#13
d.nachkebia#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309892 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309883 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309872 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4431511 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309881 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#11#21#31#43#51#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#31#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K