F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs FC Meshakhte Tkibuli

FC Gonio vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin FC Gonio vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 15/09/2025
FC Gonio

FC Gonio

0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/09/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4309895
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
11Chỉ số 225
82Chỉ số 2456
109Chỉ số 2379
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 4-1-4-1
3327166402312103839

Đội hình xuất phát

R.Takidze
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tjipe Karuuombe
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Ingorokva
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
g.apkhazava
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Renato Luis·de Moura Soares
Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

abuselidze#15
abuselidze#5
abuselidze
abuselidze#17
abuselidze
abuselidze#8
abuselidze#20
abuselidze
abuselidze#35
abuselidze
abuselidze#19
abuselidze#30
abuselidze
abuselidze#39

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25233340572914271013

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Giorgi burduli#4
Giorgi burduli
Giorgi burduli#9
Giorgi burduli#17
Giorgi burduli#11
Giorgi burduli#30
Giorgi burduli#21
Giorgi burduli#16
Giorgi burduli
Giorgi burduli#26
Giorgi burduli#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio3 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309854 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309881 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4387420 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4378202 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 2, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 1, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309860 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#10#20#30#43#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#12#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K