F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Lokomotiv Tbilisi

FC Meshakhte Tkibuli vs Lokomotiv Tbilisi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Lokomotiv Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 25/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 25/08/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu25/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309881
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốLokomotiv Tbilisi
75Chỉ số 2450
100Chỉ số 23102
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25232040167271426108

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#21
Kwame asamoah#30
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#29
Kwame asamoah#1

Lokomotiv Tbilisi

Sơ đồ 4-4-2
116244221110691936

Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mehrubon karimov
mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Khositashvili
V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
l.kekelidze
l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
bonephanseo phiri#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

bonephanseo phiri#23
bonephanseo phiri#38
bonephanseo phiri#30
bonephanseo phiri#32
bonephanseo phiri
bonephanseo phiri#12
bonephanseo phiri#21
bonephanseo phiri#13
bonephanseo phiri
bonephanseo phiri#3
bonephanseo phiri#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4387420 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4378202 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 2, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 1, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309860 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309841 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309870 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
ShturmiShturmi1 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4387426 · Home #60367 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4378212 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309859 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309855 · Home #13183 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309851 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309846 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 2Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309840 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#55#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K