F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 23:00 ngày 11/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
23:00 ngày 11/08/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4309871
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
51Chỉ số 2549
35Chỉ số 2470
125Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
2Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
5Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
29220340813617329

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
giorgi chkheidze#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean
jean#22
jean#18
jean#14
jean#28
jean
jean#4
jean#23
jean
jean#5
jean
jean#21
jean#35

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
25232040165271426108

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#1
Kwame asamoah#29
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#17
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#30
Kwame asamoah#21
Kwame asamoah#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2303881 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, -1, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2266217 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2165878 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, -1, 0] · A [4, 2, 0, 0, -1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2165873 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2103784 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2043452 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #1993349 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #584566 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4378216 · Home #17705 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309861 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309851 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309843 · Home #10261 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309839 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309836 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309831 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4387420 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4378202 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 2, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 1, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309860 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309856 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309850 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 4FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309844 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309841 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309835 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309832 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#41#51#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K