F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Meshakhte Tkibuli vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs FC Iberia 1999 Tbilisi tại Georgia Cup, bắt đầu lúc 18:00 ngày 23/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia CupGeorgia Cup
18:00 ngày 23/09/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Giải đấuGeorgia Cup
Ngày thi đấu23/09/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4431511
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
5Chỉ số 28
3Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
62Chỉ số 2466
79Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
9Chỉ số 228
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

40255733301421102613

Đội hình xuất phát

L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Giorgi burduli#1
Giorgi burduli#29
Giorgi burduli#4
Giorgi burduli#16
Giorgi burduli#36
Giorgi burduli#11
Giorgi burduli#27
Giorgi burduli#17
Giorgi burduli
Giorgi burduli#9

FC Iberia 1999 Tbilisi

1810201140841472431

Đội hình xuất phát

I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Silagadze
L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zohouri
A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mamageishvili
G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
g.kobuladze
g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jgerenaia
G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Altunashvili
S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Agyakwa
D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Makaridze#36
G.Makaridze#19
G.Makaridze
G.Makaridze#33
G.Makaridze#17
G.Makaridze
G.Makaridze#26
G.Makaridze
G.Makaridze#9
G.Makaridze#6
G.Makaridze
G.Makaridze#29
G.Makaridze
G.Makaridze#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309881 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4387420 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4378202 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 2, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304039 · Home #10312 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304035 · Home #31528 · Away #26751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304032 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304025 · Home #31528 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 6FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304018 · Home #11365 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 5, 0, 0] · A [6, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4388428 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4304016 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 3FC TelaviFC Telavi
Match #4304010 · Home #31528 · Away #44256 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4380973 · Home #31528 · Away #10921 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 2, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 2, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4380925 · Home #10921 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#40#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#23#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K