F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs Samtredia

Spaeri FC vs Samtredia

Xem thông tin Spaeri FC vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 15/09/2025
Spaeri FC

Spaeri FC

1 - 1
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/09/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4309897
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốSamtredia
3Chỉ số 212
111Chỉ số 2441
4Chỉ số 34
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
173Chỉ số 2383
9Chỉ số 224
75Chỉ số 2525
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
140420148171218730

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Grigalashvili
G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

zakaria basilashvili
zakaria basilashvili#22
zakaria basilashvili#23
zakaria basilashvili
zakaria basilashvili#6
zakaria basilashvili#24
zakaria basilashvili#3
zakaria basilashvili
zakaria basilashvili#10
zakaria basilashvili#5
zakaria basilashvili
zakaria basilashvili#9
zakaria basilashvili#11

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
13342915203237271036

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juba dvalishvili
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniels susko
daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Djukic
B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia
L.Kutalia#6
L.Kutalia#12
L.Kutalia#11
L.Kutalia
L.Kutalia#22
L.Kutalia
L.Kutalia#9
L.Kutalia#14
L.Kutalia
L.Kutalia#13
L.Kutalia#17
L.Kutalia#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309889 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4387430 · Home #49810 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 10, 4, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 2, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 5Austria ViennaAustria Vienna
Match #4345241 · Home #49810 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4345221 · Home #10213 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4348098 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia2 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309892 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309883 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309872 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4387419 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4378130 · Home #27397 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309853 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#11#20#30#44#512#60#70
Samtredia
#11#21#31#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K