F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs Dinamo Tbilisi II

Samtredia vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin Samtredia vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 19/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 19/09/2025
Samtredia

Samtredia

2 - 2
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu19/09/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309902
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốDinamo Tbilisi II
164Chỉ số 23111
3Chỉ số 33
105Chỉ số 2465
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
14Chỉ số 226
10Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
12334132232273720910

Đội hình xuất phát

giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juba dvalishvili
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniels susko
daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Gadrani
G.Gadrani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kapanadze
T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cordero#14
J.Cordero#17
J.Cordero
J.Cordero#29
J.Cordero#21
J.Cordero
J.Cordero#6
J.Cordero
J.Cordero#15
J.Cordero#23
J.Cordero#24
J.Cordero#11

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
37313171663350255327

Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
luka shashiashvili
luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Adrian#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alexander feikrishvili
alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#53 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Levan nachkibia#21
Levan nachkibia#34
Levan nachkibia
Levan nachkibia#12
Levan nachkibia#9
Levan nachkibia
Levan nachkibia#24
Levan nachkibia#14
Levan nachkibia
Levan nachkibia#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309892 · Home #27397 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309883 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309872 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli4 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309866 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4387419 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4378130 · Home #27397 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309862 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309894 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi4 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309870 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309863 · Home #32619 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4378212 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309861 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309853 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#12#21#30#43#510#60#70
Dinamo Tbilisi II
#12#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K