F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B

Dinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B

Xem thông tin Dinamo Tbilisi II vs Iberia 1999 B tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 21/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 21/10/2025
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

2 - 0
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu21/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309924
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo Tbilisi IIChỉ sốIberia 1999 B
144Chỉ số 23166
59Chỉ số 2477
4Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
13326354563650255324

Đội hình xuất phát

Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Adrian#33 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gigi Glunchadze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Kazarashvili#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sajaya mikheil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alexander feikrishvili
alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
i.mekhtievi
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

i.mekhtievi#44
i.mekhtievi
i.mekhtievi#43
i.mekhtievi
i.mekhtievi#37
i.mekhtievi#27
i.mekhtievi#15
i.mekhtievi
i.mekhtievi#10

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-2-3-1
12231552018817197

Đội hình xuất phát

saba bochorishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gogilashvili#30
D.Gogilashvili#1
D.Gogilashvili#10
D.Gogilashvili#39
D.Gogilashvili#4
D.Gogilashvili#40
D.Gogilashvili#11
D.Gogilashvili
D.Gogilashvili#9
D.Gogilashvili#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309913 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309908 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309894 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309909 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309905 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309893 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SamtrediaSamtredia4 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309876 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi II
#12#20#30#42#54#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K