F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs FC Metalurgi Rustavi

Iberia 1999 B vs FC Metalurgi Rustavi

Xem thông tin Iberia 1999 B vs FC Metalurgi Rustavi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
17:00 ngày 26/10/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

0 - 0
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4309929
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
65Chỉ số 2474
2Chỉ số 224
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23130
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-3-3
16253155208182357

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
g.chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gogilashvili#30
D.Gogilashvili#10
D.Gogilashvili#39
D.Gogilashvili#40
D.Gogilashvili#36
D.Gogilashvili#19
D.Gogilashvili#11
D.Gogilashvili#27
D.Gogilashvili#12

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
2127203142284011109

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
solomon kessi
solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#6
jean
jean#29
jean#18
jean#28
jean#13
jean#23
jean
jean#5
jean#32
jean#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309924 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309909 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309905 · Home #13183 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309893 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309921 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309896 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309891 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#10#20#30#42#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K