F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio

FC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 00:00 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
00:00 ngày 02/10/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

1 - 0
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4309911
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Gonio
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
11Chỉ số 23
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
195Chỉ số 23155
105Chỉ số 2436
15Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
292204142284017109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#6
jean
jean#3
jean
jean#21
jean#32
jean
jean#5
jean#23
jean#28
jean#18
jean
jean#11

FC Gonio

Sơ đồ 3-4-3
331653527638812910

Đội hình xuất phát

R.Takidze
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Chachua
R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Renato Luis·de Moura Soares
Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Gazdeliani
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ingorokva
Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
g.apkhazava
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

g.apkhazava
g.apkhazava#7
g.apkhazava
g.apkhazava#17
g.apkhazava
g.apkhazava#40
g.apkhazava
g.apkhazava#19
g.apkhazava#37
g.apkhazava#15
g.apkhazava
g.apkhazava#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309896 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309891 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309875 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4378215 · Home #76208 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#42#511#60#70
FC Gonio
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K