F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs Spaeri FC

FC Metalurgi Rustavi vs Spaeri FC

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 00:00 ngày 20/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
00:00 ngày 20/09/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

2 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4309901
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốSpaeri FC
56Chỉ số 2455
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 211
6Chỉ số 23
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
112Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
2927204408132217109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#6
jean
jean#3
jean#32
jean
jean#5
jean#28
jean#14
jean#18
jean#1
jean
jean#11

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-3
140204148181712117

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Grigalashvili
G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze
Saba gegiadze#9
Saba gegiadze
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze
Saba gegiadze#10
Saba gegiadze#3
Saba gegiadze#24
Saba gegiadze
Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#23
Saba gegiadze
Saba gegiadze#22
Saba gegiadze#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Spaeri FCSpaeri FC0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309857 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309811 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073590 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4073545 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073500 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4073455 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #3698671 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #3698716 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #3698626 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #3698581 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309896 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309891 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309875 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309864 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4387429 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 2, 7, 5, 2, 3] · A [1, 0, 2, 3, 2, 2, 4]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4378216 · Home #17705 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309861 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309889 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4387430 · Home #49810 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 10, 4, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 2, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309877 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 2, 5, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309869 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309867 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 5Austria ViennaAustria Vienna
Match #4345241 · Home #49810 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4345221 · Home #10213 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#12#20#30#45#56#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K