F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi

FC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 05/10/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

1 - 3
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4309916
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 223
1Chỉ số 81
2Chỉ số 25
88Chỉ số 23125
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2460
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
2523733165301427911

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shonia
shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Luca sherozia
Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.nachkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

d.nachkebia
d.nachkebia#13
d.nachkebia#21
d.nachkebia#17
d.nachkebia
d.nachkebia#22
d.nachkebia#4
d.nachkebia#29
d.nachkebia#1
d.nachkebia#2

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
2127204142284017109

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#6
jean
jean#3
jean
jean#11
jean#1
jean#18
jean#28
jean
jean#5
jean#32
jean#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2303881 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, -1, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2266217 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2165878 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, -1, 0] · A [4, 2, 0, 0, -1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2165873 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2103784 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2043452 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #1993349 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #584566 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4431511 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309881 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309896 · Home #13183 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309891 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309886 · Home #17705 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309882 · Home #27397 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309875 · Home #17705 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#41#52#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K