F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs Aragvi Dusheti

Gareji Sagarejo vs Aragvi Dusheti

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs Aragvi Dusheti tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:10 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:10 ngày 11/03/2026
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

1 - 0
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam18:10
Mã trận đấu4495529
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốAragvi Dusheti
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
47Chỉ số 2473
3Chỉ số 28
103Chỉ số 23120
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
1252624304817211129

Đội hình xuất phát

giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
george nikolaishvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Eradze
Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi samadashvili
giorgi samadashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
d.zurabiani
d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tolordava#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Kalandadze
L.Kalandadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
nikoloz ninidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Dachi aidarashvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Gugberidze
B.Gugberidze#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Gugberidze#10
B.Gugberidze#3
B.Gugberidze#9
B.Gugberidze#6
B.Gugberidze#22
B.Gugberidze#19
B.Gugberidze
B.Gugberidze#7
B.Gugberidze#1
B.Gugberidze#20

Aragvi Dusheti

Sơ đồ 4-4-2
12432613171410271130

Đội hình xuất phát

guram chikashua
guram chikashua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
temur gognadze
temur gognadze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tornike molashvili
Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.tuvchibayev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
i.zaridze
i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Kobakhidze
L.Kobakhidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
baba nuhu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
tornike bzekalava#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

tornike bzekalava#4
tornike bzekalava#23
tornike bzekalava
tornike bzekalava#5
tornike bzekalava#22
tornike bzekalava#7
tornike bzekalava#19
tornike bzekalava#12
tornike bzekalava#6
tornike bzekalava#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

FC TelaviFC Telavi0 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495527 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 0WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4496964 · Home #40118 · Away #12979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4484414 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4461744 · Home #49810 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4461735 · Home #40118 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304097 · Home #14632 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 4FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304089 · Home #40118 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Gagra FCGagra FC4 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304084 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo3 - 3FC TelaviFC Telavi
Match #4304080 · Home #40118 · Away #44256 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 6, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304073 · Home #40118 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti

Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4486678 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4462337 · Home #13183 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 6] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 7]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4462341 · Home #46470 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC DidubeFC Didube0 - 3Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4458140 · Home #57732 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4452716 · Home #19093 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 2FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 2025
Match #4450183 · Home #46470 · Away #87883 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GardabaniGardabani2 - 5Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4448075 · Home #36727 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II
Match #4446566 · Home #46470 · Away #71656 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#11#21#30#43#53#60#70
Aragvi Dusheti
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K