F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Gareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 16:30 ngày 30/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
16:30 ngày 30/11/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4304089
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
1Chỉ số 226
29Chỉ số 2464
1Chỉ số 210
65Chỉ số 2385
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 218
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
281335221232081910

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Tolordava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
s.kukhianidze
s.kukhianidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava
L.Papava#7
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava
L.Papava#26
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava
L.Papava#1
L.Papava
L.Papava#14
L.Papava
L.Papava#16
L.Papava
L.Papava#17

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-2-3-1
3120244578116109

Đội hình xuất phát

G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zohouri
A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Agyakwa
D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Jgerenaia
G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Altunashvili
S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Mamageishvili
G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Silagadze
L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania
A.Dzagania#40
A.Dzagania
A.Dzagania#1
A.Dzagania
A.Dzagania#18
A.Dzagania
A.Dzagania#33
A.Dzagania
A.Dzagania#29
A.Dzagania#35
A.Dzagania
A.Dzagania#14
A.Dzagania
A.Dzagania#22
A.Dzagania
A.Dzagania#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Gagra FCGagra FC4 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304084 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo3 - 3FC TelaviFC Telavi
Match #4304080 · Home #40118 · Away #44256 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 6, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304073 · Home #40118 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 3Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304071 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 4FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304064 · Home #40118 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304059 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304054 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4304049 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304045 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4304040 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304085 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304081 · Home #26751 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304075 · Home #31528 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304069 · Home #21407 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4447906 · Home #31528 · Away #21407 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4304066 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi3 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304062 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304057 · Home #44256 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304050 · Home #21801 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304045 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#10#20#31#44#51#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#14#22#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K