F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo

Gareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo

Xem thông tin Gareji Sagarejo vs FC Samgurali Tskhaltubo tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 28/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 28/10/2025
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali Tskhaltubo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu28/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4304064
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gareji SagarejoChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
60Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
149Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 226
6Chỉ số 27
4Chỉ số 218
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-3-3
28835217213013109

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Arthur
J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
n.galakhvaridze
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Papava
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Gogolashvili#22
G.Gogolashvili#23
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#4
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#16
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#14
G.Gogolashvili#15
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#34
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#7
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#19

FC Samgurali Tskhaltubo

Sơ đồ 4-2-3-1
1354391617201527914

Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava
Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
o.patarkatsishvili
o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ryan
ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ayni
A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
rodrigues gean
rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Shergelashvili
L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Wellissol
Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Pantsulaia
G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#3
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia
G.Pantsulaia#10
G.Pantsulaia
G.Pantsulaia#28
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia
G.Pantsulaia#22
G.Pantsulaia#8
G.Pantsulaia
G.Pantsulaia#2
G.Pantsulaia#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304059 · Home #21407 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304054 · Home #40118 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4304049 · Home #40118 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304045 · Home #31528 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4304040 · Home #40118 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304036 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304030 · Home #10312 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304023 · Home #40118 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304021 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304014 · Home #40118 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304061 · Home #30966 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304056 · Home #26751 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4304052 · Home #30966 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304044 · Home #21407 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304042 · Home #30966 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi6 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304037 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304032 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304024 · Home #21801 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 1, 7, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304021 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304013 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gareji Sagarejo
#11#21#30#41#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#14#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K