F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti

FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti

Xem thông tin FC Kolkheti Poti vs Aragvi Dusheti tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 03/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 03/04/2026
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

3 - 1
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu03/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495540
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Kolkheti PotiChỉ sốAragvi Dusheti
51Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23116
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2210
4Chỉ số 26
4Chỉ số 215
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Kolkheti Poti

Sơ đồ 4-2-3-1
12524223121182126

Đội hình xuất phát

L.Nanava
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Elbakidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.giunashvili
a.giunashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mate tofadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.kharchilava#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tim obi oloko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Kapanadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Pliushch
R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Metuk#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Metuk#13
G.Metuk#32
G.Metuk
G.Metuk#7
G.Metuk
G.Metuk#29
G.Metuk#15
G.Metuk
G.Metuk#18
G.Metuk
G.Metuk#4
G.Metuk#9
G.Metuk#20

Aragvi Dusheti

Sơ đồ 5-3-2
1243142613302710711

Đội hình xuất phát

guram chikashua
guram chikashua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
temur gognadze
temur gognadze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Tornike molashvili
Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
i.zaridze
i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
m.tuvchibayev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
javakhishvili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
tornike bzekalava#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
baba nuhu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Kobakhidze
L.Kobakhidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
davit gabisonia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Dvalishvili#8
S.Dvalishvili#18
S.Dvalishvili
S.Dvalishvili#5
S.Dvalishvili#23
S.Dvalishvili#17
S.Dvalishvili#22
S.Dvalishvili#12
S.Dvalishvili#6
S.Dvalishvili#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti

Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495534 · Home #40118 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4495530 · Home #26751 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495525 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 1ShturmiShturmi
Match #4495520 · Home #26751 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo5 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4486894 · Home #30966 · Away #26751 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304094 · Home #21407 · Away #26751 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 4Dila GoriDila Gori
Match #4304091 · Home #26751 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304087 · Home #14632 · Away #26751 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4304081 · Home #26751 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 3FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304074 · Home #21801 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti

Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495533 · Home #46470 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495529 · Home #40118 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4486678 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4462337 · Home #13183 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 6] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 7]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4462341 · Home #46470 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC DidubeFC Didube0 - 3Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4458140 · Home #57732 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4452716 · Home #19093 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 2FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 2025
Match #4450183 · Home #46470 · Away #87883 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Kolkheti Poti
#13#21#30#43#54#60#70
Aragvi Dusheti
#11#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K