F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs Odishi 1919

Samtredia vs Odishi 1919

Xem thông tin Samtredia vs Odishi 1919 tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 03/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 03/04/2026
Samtredia

Samtredia

2 - 0
Odishi 1919

Odishi 1919

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu03/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495542
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốOdishi 1919
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
4Chỉ số 33
35Chỉ số 2440
69Chỉ số 2363
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-2-3-1
122291915317408119

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Gigashvili
Z.Gigashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.jangidze
t.jangidze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka Tsulaia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
c.chikovani#40 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
t.makatsaria
t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#30
t.makatsaria
t.makatsaria#39
t.makatsaria
t.makatsaria#22
t.makatsaria#32
t.makatsaria
t.makatsaria#25
t.makatsaria#14
t.makatsaria#20
t.makatsaria
t.makatsaria#10
t.makatsaria#21

Odishi 1919

Sơ đồ 3-4-1-2
12335220131627918

Đội hình xuất phát

D.Stajila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
aleksa batos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Chachua
R.Chachua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
j.bakuri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
G.Iakobidze
G.Iakobidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Kvernadze#39
O.Kvernadze#35
O.Kvernadze#6
O.Kvernadze#21
O.Kvernadze#30
O.Kvernadze#29
O.Kvernadze
O.Kvernadze#32
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

ShturmiShturmi3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4495536 · Home #60367 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495532 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

Odishi 1919Odishi 19192 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495535 · Home #24871 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 3Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495531 · Home #21408 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495525 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ToktogulToktogul
Match #4501161 · Home #24871 · Away #92482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4486884 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4462336 · Home #24871 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4462342 · Home #57750 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4448076 · Home #31176 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4444037 · Home #19093 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19193 - 0Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4441482 · Home #24871 · Away #28607 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#12#22#30#44#56#60#70
Odishi 1919
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K