F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs Spaeri FC

Samtredia vs Spaeri FC

Xem thông tin Samtredia vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 08/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
17:00 ngày 08/11/2025
Samtredia

Samtredia

1 - 1
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4309942
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốSpaeri FC
92Chỉ số 23105
60Chỉ số 2470
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
1Chỉ số 81
3Chỉ số 216
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 3-5-2
1341929206371015936

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniels susko
daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Kakubava
L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Djukic
B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
m.aknazarov
m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
T.Kapanadze
T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#11
L.Kutalia
L.Kutalia#7
L.Kutalia#12
L.Kutalia
L.Kutalia#3
L.Kutalia#17
L.Kutalia#4
L.Kutalia#32
L.Kutalia
L.Kutalia#27

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-2-1
2322202145181240711

Đội hình xuất phát

N.Chomakhidze#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#30
tsetskhladze
tsetskhladze#9
tsetskhladze
tsetskhladze#1
tsetskhladze#13
tsetskhladze
tsetskhladze#10
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#24
tsetskhladze
tsetskhladze#6
tsetskhladze
tsetskhladze#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309932 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309937 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309931 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309927 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309910 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309907 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4431516 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#11#20#30#43#55#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K