F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
17:00 ngày 26/10/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4309931
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
1237401653014131026

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shonia
shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

b.gabiskiria#2
b.gabiskiria#29
b.gabiskiria#4
b.gabiskiria
b.gabiskiria#9
b.gabiskiria#17
b.gabiskiria#27
b.gabiskiria#11
b.gabiskiria
b.gabiskiria#25
b.gabiskiria#21

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-3
232220414830571112

Đội hình xuất phát

N.Chomakhidze#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Grigalashvili
G.Grigalashvili#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

barabadze
barabadze#9
barabadze
barabadze#1
barabadze
barabadze#18
barabadze
barabadze#2
barabadze
barabadze#40
barabadze#13
barabadze
barabadze#10
barabadze#24
barabadze
barabadze#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309925 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309922 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4431511 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC1 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309927 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309910 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309907 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4431516 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309889 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#50#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K