F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs FC Sioni Bolnisi

FC Meshakhte Tkibuli vs FC Sioni Bolnisi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs FC Sioni Bolnisi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 17/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 17/10/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

1 - 0
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu17/10/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4309922
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Sioni Bolnisi
3Chỉ số 33
93Chỉ số 23118
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2453
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-2-3-1
1234033167142730269

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shonia
shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Luca sherozia
Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Luca sherozia
Luca sherozia#13
Luca sherozia#29
Luca sherozia
Luca sherozia#10
Luca sherozia#21
Luca sherozia
Luca sherozia#25
Luca sherozia#11
Luca sherozia#17
Luca sherozia#4
Luca sherozia#5

FC Sioni Bolnisi

Sơ đồ 4-2-3-1
12215251661411102329

Đội hình xuất phát

L.Isiani
L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Beka kharshiladze
Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
v.kilasonia
v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi ubilava
Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Nozadze
N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Data sichinava
Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
t.makatsaria
t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#32
t.makatsaria#36
t.makatsaria
t.makatsaria#8
t.makatsaria
t.makatsaria#24
t.makatsaria#9
t.makatsaria#30
t.makatsaria#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4431511 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309899 · Home #57750 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309881 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi

FC GonioFC Gonio2 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309914 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309908 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309907 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 5Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309898 · Home #10261 · Away #13183 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309893 · Home #10261 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309891 · Home #17705 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309883 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 4FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309880 · Home #21408 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309873 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309868 · Home #10261 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#55#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K