F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs FC Gonio

Spaeri FC vs FC Gonio

Xem thông tin Spaeri FC vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 21/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 21/10/2025
Spaeri FC

Spaeri FC

1 - 2
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu21/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309927
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốFC Gonio
4Chỉ số 32
171Chỉ số 23102
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
94Chỉ số 2451
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-3-3
122204148301712117

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Grigalashvili
G.Grigalashvili#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia
Giga tsurtsumia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze
Saba gegiadze#9
Saba gegiadze#23
Saba gegiadze
Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#24
Saba gegiadze
Saba gegiadze#10
Saba gegiadze
Saba gegiadze#40
Saba gegiadze
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze
Saba gegiadze#18
Saba gegiadze#5

FC Gonio

Sơ đồ 4-4-2
192751681223407379

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gazdeliani
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ingorokva
Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Tjipe Karuuombe
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

abuselidze
abuselidze#17
abuselidze
abuselidze#39
abuselidze#22
abuselidze
abuselidze#38
abuselidze#30
abuselidze#1
abuselidze
abuselidze#35
abuselidze
abuselidze#11
abuselidze#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309917 · Home #49810 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309910 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309907 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4431516 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309901 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309897 · Home #49810 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309889 · Home #21408 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309887 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309919 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309914 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309874 · Home #13183 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#11#21#31#44#511#60#70
FC Gonio
#12#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K