F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs FC Gori

Samtredia vs FC Gori

Xem thông tin Samtredia vs FC Gori tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 11/03/2026
Samtredia

Samtredia

2 - 2
FC Gori

FC Gori

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495532
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốFC Gori
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
90Chỉ số 2466
83Chỉ số 2373
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-1-4-1
1222393015720810119

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniels susko
daniels susko#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
saba akhalkatsi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
gagnidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
t.makatsaria
t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#3
t.makatsaria#40
t.makatsaria#14
t.makatsaria
t.makatsaria#29
t.makatsaria
t.makatsaria#19
t.makatsaria#4
t.makatsaria
t.makatsaria#25
t.makatsaria#32
t.makatsaria#6

FC Gori

Sơ đồ 4-2-3-1
1133355156238149

Đội hình xuất phát

p.fuladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Sirbiladze#13 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Jakhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Koberidze
A. Koberidze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Mamulashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Hamondi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
U.Khubuluri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Rurua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Asayure#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Kurmashvili#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Luca sherozia
Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Luca sherozia#10
Luca sherozia#12
Luca sherozia
Luca sherozia#18
Luca sherozia#33
Luca sherozia#11
Luca sherozia#7
Luca sherozia#16
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309932 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gori

FC GoriFC Gori0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495524 · Home #40117 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495521 · Home #21408 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II0 - 2FC GoriFC Gori
Match #4457846 · Home #71656 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
FC GoriFC Gori6 - 0FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda
Match #4455145 · Home #40117 · Away #30491 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Norchi Dinamoeli TbilisiFC Norchi Dinamoeli Tbilisi1 - 1FC GoriFC Gori
Match #4453108 · Home #26750 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti1 - 3FC GoriFC Gori
Match #4446378 · Home #28607 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 0WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4444033 · Home #40117 · Away #12979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4441484 · Home #60367 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
FC GoriFC Gori1 - 0FC DidubeFC Didube
Match #4429060 · Home #40117 · Away #57732 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#12#21#30#41#54#60#70
FC Gori
#12#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K