F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs FC Gonio

Samtredia vs FC Gonio

Xem thông tin Samtredia vs FC Gonio tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 25/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
17:00 ngày 25/11/2025
Samtredia

Samtredia

3 - 2
FC Gonio

FC Gonio

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu25/11/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4309952
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốFC Gonio
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 26
45Chỉ số 2494
66Chỉ số 2394
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-3-3
12219291520373273610

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kakubava
L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Djukic
B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Amoako
J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cordero#11
J.Cordero
J.Cordero#6
J.Cordero
J.Cordero#8
J.Cordero#12
J.Cordero
J.Cordero#3
J.Cordero#4
J.Cordero
J.Cordero#9
J.Cordero
J.Cordero#27
J.Cordero
J.Cordero#34

FC Gonio

Sơ đồ 4-4-2
332751633923671217

Đội hình xuất phát

R.Takidze
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Belotti vinicius
Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ingorokva
Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
beridze
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

beridze#9
beridze#37
beridze
beridze#38
beridze
beridze#19
beridze
beridze#35
beridze
beridze#11
beridze#20
beridze
beridze#8
beridze
beridze#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309932 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC GonioFC Gonio4 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309944 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309940 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309935 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309928 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309927 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309919 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309914 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#13#22#30#42#51#60#70
FC Gonio
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K