F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs Dinamo Tbilisi II

FC Gonio vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin FC Gonio vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 26/10/2025
FC Gonio

FC Gonio

1 - 2
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4309928
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GonioChỉ sốDinamo Tbilisi II
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
6Chỉ số 216
59Chỉ số 2541
67Chỉ số 2356
54Chỉ số 2444
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 4-3-3
1927355224062310377

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kasradze
L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tsetskhladze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tjipe Karuuombe
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
g.apkhazava
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#9
K.Kakhabrishvili#20
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#12
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#11
K.Kakhabrishvili#30
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#38
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#39
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#33

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
1339352961750255324

Đội hình xuất phát

Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gela sadghobelashvili
gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
luka shashiashvili
luka shashiashvili#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
i.mekhtievi
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

i.mekhtievi#34
i.mekhtievi
i.mekhtievi#10
i.mekhtievi
i.mekhtievi#11
i.mekhtievi#45
i.mekhtievi#14
i.mekhtievi#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

Spaeri FCSpaeri FC1 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309927 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309919 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309914 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 1FC GonioFC Gonio
Match #4309888 · Home #57750 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309878 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309924 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309913 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309908 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309894 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309890 · Home #26858 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309884 · Home #32619 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B4 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309879 · Home #57750 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#11#20#30#41#56#60#70
Dinamo Tbilisi II
#12#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K