F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShturmi vs Samtredia

Shturmi vs Samtredia

Xem thông tin Shturmi vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 15/03/2026
Shturmi

Shturmi

3 - 2
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495536
Thống kê

Thống kê trận đấu

ShturmiChỉ sốSamtredia
53Chỉ số 2459
6Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
2Chỉ số 35
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
129Chỉ số 23122
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shturmi

Sơ đồ 4-3-3
11540281217232410203

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Khositashvili
V.Khositashvili#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Nozadze
L.Nozadze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Sekhniashvili
Z.Sekhniashvili#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Mosashvili
B.Mosashvili#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
talakhadze
talakhadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kemoklidze
kemoklidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Omarashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Gogitadze#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Latsabidze
G.Latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Latsabidze#14
G.Latsabidze
G.Latsabidze#18
G.Latsabidze#25
G.Latsabidze
G.Latsabidze#22
G.Latsabidze
G.Latsabidze#27
G.Latsabidze#33
G.Latsabidze
G.Latsabidze#11
G.Latsabidze#9
G.Latsabidze
G.Latsabidze#21

Samtredia

Sơ đồ 4-1-4-1
251519392272832119

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.jangidze
t.jangidze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
daniels susko
daniels susko#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
t.makatsaria
t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#40
t.makatsaria#27
t.makatsaria
t.makatsaria#10
t.makatsaria#20
t.makatsaria
t.makatsaria#29
t.makatsaria
t.makatsaria#12
t.makatsaria#6
t.makatsaria#17
t.makatsaria#30
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shturmi

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 1ShturmiShturmi
Match #4495528 · Home #10261 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
ShturmiShturmi0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495526 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 1ShturmiShturmi
Match #4495520 · Home #26751 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1ShturmiShturmi
Match #4492994 · Home #17705 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4487903 · Home #60367 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0ShturmiShturmi
Match #4485254 · Home #10312 · Away #60367 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ShturmiShturmi3 - 1FC BorjomiFC Borjomi
Match #4455148 · Home #60367 · Away #19093 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 20250 - 0ShturmiShturmi
Match #4452717 · Home #87883 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II0 - 2ShturmiShturmi
Match #4448074 · Home #71656 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ShturmiShturmi6 - 0FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda
Match #4446382 · Home #60367 · Away #30491 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495532 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309932 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shturmi
#13#21#30#42#56#60#70
Samtredia
#12#21#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K