F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs Odishi 1919

Merani Martvili vs Odishi 1919

Xem thông tin Merani Martvili vs Odishi 1919 tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 11/03/2026
Merani Martvili

Merani Martvili

2 - 3
Odishi 1919

Odishi 1919

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495531
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốOdishi 1919
2Chỉ số 34
6Chỉ số 216
95Chỉ số 2456
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 221
129Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
1234251120103330187

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Kharabadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze
ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Gagity
R.Gagity#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Sikharulia
Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze
B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
N.Kavtaradze
N.Kavtaradze#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
luka tsulaya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov
j.esonkulov#40
j.esonkulov#22
j.esonkulov#31
j.esonkulov#27
j.esonkulov#19
j.esonkulov#9
j.esonkulov#8
j.esonkulov
j.esonkulov#29
j.esonkulov#14

Odishi 1919

Sơ đồ 5-3-2
12353416102713918

Đội hình xuất phát

D.Stajila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
aleksa batos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Sitchinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mushkudiani
mushkudiani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Iakobidze
G.Iakobidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Kvernadze#11
O.Kvernadze#8
O.Kvernadze#30
O.Kvernadze#7
O.Kvernadze#21
O.Kvernadze#20
O.Kvernadze#6
O.Kvernadze
O.Kvernadze#2
O.Kvernadze#22
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

ShturmiShturmi0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495526 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495521 · Home #21408 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309955 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio4 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309944 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309939 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309937 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309930 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309923 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

Odishi 1919Odishi 19192 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495525 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ToktogulToktogul
Match #4501161 · Home #24871 · Away #92482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4486884 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4462336 · Home #24871 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4462342 · Home #57750 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4448076 · Home #31176 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4444037 · Home #19093 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19193 - 0Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4441482 · Home #24871 · Away #28607 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 20250 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4438969 · Home #87883 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
GardabaniGardabani1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4428878 · Home #36727 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#12#22#30#42#58#60#70
Odishi 1919
#13#23#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K