F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArbroath vs Inverness

Arbroath vs Inverness

Xem thông tin Arbroath vs Inverness tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 08/02/2025
Arbroath

Arbroath

3 - 0
Inverness

Inverness

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu08/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164779
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArbroathChỉ sốInverness
66Chỉ số 2381
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
1Chỉ số 227
37Chỉ số 2435
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Arbroath

Sơ đồ 3-4-2-1
212155193264121425

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Steele
A.Steele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Watson
K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.O'Brien
T.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
C.Penman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Spalding#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter
A.Winter#22
A.Winter
A.Winter#11
A.Winter
A.Winter#24
A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#17
A.Winter
A.Winter#7

Inverness

Sơ đồ 4-3-3
21226532678241011

Đội hình xuất phát

M.Dibaga#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bray
K.Bray#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Devine
D.Devine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Savage
R.Savage#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Nolan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Allan
P.Allan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Gilmour
C.Gilmour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mackinnon
A.Mackinnon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Stewart#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.bavidge
A.bavidge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Longstaff
L.Longstaff#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Longstaff#16
L.Longstaff
L.Longstaff#18
L.Longstaff
L.Longstaff#12
L.Longstaff#25
L.Longstaff
L.Longstaff#9
L.Longstaff#14
L.Longstaff#19
L.Longstaff#32
L.Longstaff
L.Longstaff#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 3Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164724 · Home #11482 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0MontroseMontrose
Match #4164712 · Home #11482 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 4ArbroathArbroath
Match #4164691 · Home #18681 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts3 - 2ArbroathArbroath
Match #4164637 · Home #18810 · Away #11482 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
InvernessInverness0 - 2ArbroathArbroath
Match #4164683 · Home #10424 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164654 · Home #11482 · Away #10797 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ArbroathArbroath0 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4236356 · Home #11482 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164612 · Home #11482 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
MontroseMontrose1 - 1ArbroathArbroath
Match #4164600 · Home #13409 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Inverness

InvernessInverness1 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4164771 · Home #10424 · Away #10797 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic1 - 2InvernessInverness
Match #4164754 · Home #12212 · Away #10424 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 2InvernessInverness
Match #4164645 · Home #10797 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 3InvernessInverness
Match #4164742 · Home #18681 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164718 · Home #10424 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 1InvernessInverness
Match #4164706 · Home #12215 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
InvernessInverness0 - 2ArbroathArbroath
Match #4164683 · Home #10424 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 3InvernessInverness
Match #4164662 · Home #13409 · Away #10424 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 0InvernessInverness
Match #4236358 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arbroath
#13#22#30#40#52#60#70
Inverness
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K